gian khổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ sự vất vả, thiếu thốn và phải chịu đựng nhiều khó khăn, cực nhọc: "gian khổ" mô tả một hoàn cảnh, cuộc sống hoặc quá trình đầy thử thách, đòi hỏi sự nỗ lực và kiên trì lớn để vượt qua.
- Chỉ tính chất khắc nghiệt, không dễ dàng: "gian khổ" còn dùng để nhấn mạnh sự khó khăn, trở ngại trong một công việc hay hành trình nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Những năm tháng chiến tranh là một thời kỳ gian khổ của dân tộc.
- Anh ấy đã trải qua một tuổi thơ gian khổ ở vùng quê nghèo.
- Hành trình chinh phục đỉnh núi thật sự rất gian khổ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "sống gian khổ": chỉ một cuộc sống thiếu thốn, vất vả.
- Ông bà tôi đã sống gian khổ để nuôi các con ăn học.
- "gian khổ hy sinh": thường dùng để ca ngợi sự cống hiến, chịu đựng khó khăn vì mục đích cao cả.
- Chúng ta mãi ghi nhớ công lao gian khổ hy sinh của các thế hệ cha anh.
Biến thể và từ gần giống
- Gian nan (tính từ): khó khăn, trắc trở, thường dùng cho công việc, nhiệm vụ.
- Con đường lập nghiệp đầy gian nan.
- Cực khổ (tính từ): vất vả, khổ sở về thể chất hoặc tinh thần.
- Công việc đồng áng cực khổ nhưng cho họ cuộc sống no ấm.
- Khó nhọc (tính từ): đòi hỏi nhiều sức lực, công sức.
- Đó là một công việc khó nhọc.
Từ đồng nghĩa
- Vất vả: phải bỏ nhiều công sức, chịu đựng nhọc nhằn.
- Nhọc nhằn: cực nhọc, mệt nhọc.
- Khổ cực: chịu nhiều thiếu thốn, khó khăn.
Từ trái nghĩa
- Nhàn hạ: thanh nhàn, rảnh rỗi.
- Sung sướng: có đầy đủ, hạnh phúc, thoải mái.
- Dễ dàng: không có trở ngại, thuận lợi.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Gian nan rèn luyện mới thành công": Nhấn mạnh phải trải qua khó khăn thử thách mới đạt được kết quả tốt đẹp.
- "Lửa thử vàng, gian nan thử sức": Hoàn cảnh khó khăn là dịp để thử thách và khẳng định phẩm chất, năng lực của con người.
- Khó khăn và khổ sở: Cuộc đấu tranh gian khổ.